diabetic diet
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Chế độ ăn đái tháo đường, chế độ ăn tiểu đường: Một kế hoạch ăn uống được thiết kế đặc biệt để giúp kiểm soát lượng đường trong máu và quản lý các triệu chứng của bệnh tiểu đường. Nó thường tập trung vào việc kiểm soát lượng carbohydrate, đường và chất béo nạp vào cơ thể.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- Following a strict diabetic diet is crucial for managing type 2 diabetes. (Tuân thủ một chế độ ăn tiểu đường nghiêm ngặt là rất quan trọng để kiểm soát bệnh tiểu đường loại 2.)
- The doctor recommended a diabetic diet low in refined sugars. (Bác sĩ đã đề nghị một chế độ ăn đái tháo đường ít đường tinh luyện.)
- Planning a balanced diabetic diet can help prevent complications. (Lập kế hoạch cho một chế độ ăn tiểu đường cân bằng có thể giúp ngăn ngừa các biến chứng.)
Các cách sử dụng nâng cao
"to be on a diabetic diet": đang theo một chế độ ăn dành cho người tiểu đường.
- Since his diagnosis, he has been on a diabetic diet. (Kể từ khi được chẩn đoán, anh ấy đã theo một chế độ ăn tiểu đường.)
"to adhere to a diabetic diet": tuân thủ nghiêm ngặt chế độ ăn cho người tiểu đường.
- Successful management requires adhering to a diabetic diet and regular exercise. (Việc kiểm soát thành công đòi hỏi phải tuân thủ chế độ ăn tiểu đường và tập thể dục thường xuyên.)
Biến thể và từ gần giống
- Diet for diabetes: chế độ ăn cho bệnh tiểu đường (cách diễn đạt mô tả tương tự).
- Diabetes meal plan: kế hoạch bữa ăn cho bệnh tiểu đường (cụm từ chuyên môn thay thế).
Từ đồng nghĩa
- Diabetes nutrition plan: kế hoạch dinh dưỡng cho bệnh tiểu đường.
- Blood sugar control diet: chế độ ăn kiểm soát đường huyết.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không có cụm động từ đặc thù trực tiếp với danh từ "diabetic diet")
Thành ngữ liên quan
(Không có thành ngữ đặc thù trực tiếp với danh từ "diabetic diet")
Noun
- chế độ ăn đái tháo đường, chế độ ăn tiểu đường